the skinny
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thông tục): - Thông tin mật, tin tức nội bộ, sự thật bên trong: "the skinny" dùng để chỉ những thông tin chi tiết, chính xác và thường là ít người biết về một vấn đề, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Có tin gì mới về ông sếp mới không?)
- (Kể cho tôi nghe tất tần tật về bữa tiệc tối qua đi.)
- (Phóng viên đã nhận được thông tin mật từ một người trong cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Get the skinny on someone/something": tìm hiểu thông tin chi tiết, đặc biệt là thông tin không chính thức hoặc riêng tư về ai đó hoặc việc gì.
- She always knows how to get the skinny on the latest gossip. (Cô ấy luôn biết cách moi tin tức mới nhất về những câu chuyện phiếm.)
"The real skinny": sự thật tuyệt đối, thông tin chính xác nhất, không thêm thắt.
- Forget the rumors, here's the real skinny. (Quên những lời đồn đi, đây mới là sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinny (adj): gầy, ốm (không liên quan trực tiếp đến nghĩa thông tục).
- Skinny-dip (v): bơi khỏa thân (không liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Dope (n, thông tục): thông tin, tin tức.
- What's the dope on the project? (Dự án có tin gì mới không?)
- Lowdown (n, thông tục): thông tin chi tiết, sự thật.
- Give me the lowdown on the situation. (Cho tôi biết tình hình chi tiết.)
- Inside info (n, thông tục): thông tin nội bộ.
- He has inside info on the merger. (Anh ta có thông tin nội bộ về vụ sáp nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "the skinny".
Thành ngữ liên quan
- The straight dope: sự thật, thông tin chính xác (tương tự "the skinny").
- Tell me the straight dope about the exam. (Nói cho tôi sự thật về kỳ thi đi.)
- The inside track: lợi thế nhờ có thông tin nội bộ.
- Having a friend in the company gives you the inside track. (Có bạn bè trong công ty mang lại cho bạn lợi thế thông tin nội bộ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
